HOTLINE 09.4400.4400

Từ vựng về thực vật (1)

Ngày đăng: 12/11/2013 - Lượt xem: 3204

Từ vựng về thực vật (1)


STT

Tiếng Trung

Phiên âm

Tiếng Việt

1 shù Cây cối
2 树干 shù gàn Thân cây
3 树皮 shùpí Vỏ cây
4
5 树枝 shùzhī Cành cây
6 树梢 shù shāo Ngọn cây
7 gēn Rễ
8 地下茎 dìxià jìng Rễ cây
9 橡实 xiàng shí Quả cây lịch,quả dầu
10 huā Hoa
11 pén Chậu hoa
12 téng Dây leo
13 仙人掌 xiānrénzhǎng Cây xương rồng
14 牧草 mùcǎo Cỏ nuôi súc vật
15 蕨类 jué lèi Cây dương xỉ
16 棕榈树 zōnglǘshù Cây dừa
17 冬青树 dōng qīng shù Cây thông

 
18 松球 sōng qiú Quả thông
19 睡莲 shuìlián Cây bông súng
20 芦苇 lúwěi Lau sậy
21 竹子 zhúzi Cây tre
22 花束 huāshù Bó hoa
23 花圈 huāquān Vòng hoa
24 玫瑰 méigui Hoa hồng
25 花瓣 huābàn Cánh hoa
26 jìng Thân cây,cọng
27 Gai
28 向日葵 xiàngrìkuí Hoa hướng dương

 
29 郁金香 yùjīnxiāng Hoa tulip
30
31
麝香 shèxiāng Xạ hương
32 石竹 shízhú Cây thạch trúc,cây trúc đá
33 三色堇 sān sè jỉn Cây hoa hồ điệp


PHẠM DƯƠNG CHÂU - địa chỉ học tiếng trung ở hà nội Việt - Trung
Cơ sở 1: Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội.
Cơ sở 2: 
Số 22 - Ngõ 38 Trần Quý Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội
Hotline: 09. 4400. 4400 - 09.8595.8595

Bình luận facebook:
Các tin khác:
 Từ Vựng Tiếng Trung Về Ẩm Thực ( 2291 lượt xem ) Từ Vựng Tiếng Trung Về Thời Trang ( 2414 lượt xem ) Từ Vựng Tiếng Trung Về Công Nghệ - Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao ( 2269 lượt xem )
Trung tâm tiếng Trung đông học viên hâm mộ nhất trên Youtube
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG TIENGTRUNG.VN

 Cơ sở 1 : Số 10 - Ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội
 Cơ sở 2 : Số 22 - Ngõ 38 Trần Quý Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội

 Điện thoại : 09.4400.4400 - 09.6585.6585 - 09.8595.8595

 Phản ánh về chất lượng dịch vụ : xin nhắn tin đến 0943.169.184 (chúng tôi sẽ chủ động gọi lại) 


• Website https://tiengtrung.vn

Công ty TNHH Dương Châu Việt Nam
MST : 0107780017
Địa chỉ : Số 10 - ngõ 156 Hồng Mai - Bạch Mai - Hà Nội
Hotline : 09.4400.4400

• Giờ làm việc :
8h sáng tới 21h15 các ngày trong tuần
(Kể cả chủ nhật )
Riêng thứ 7 làm việc từ 8h sáng tới 17h.

Chính sách và quy định chung
 

 
09.4400.4400